Học tiếng Anh theo chủ đề Ăn uống

0
487
Fruit juice: nước hoa quả

Ăn uống là một trong những chủ đề tiếng Anh giao tiếp cơ bản mà bạn nhất định phải thành thạo. Nhưng thế giới từ vựng tiếng Anh chủ đề Ăn uống vô cùng phong phú, làm thế nào để dễ dàng ghi nhớ tất cả.

Hãy cùng tham khảo một số mẹo học tiếng Anh theo chủ đề Ăn uống dưới đây của chúng tôi (được tổng hợp từ chia sẻ của các chuyên viên Trung tâm tự học tiếng Anh X3English).

Nếu bạn đang ngán ngẩm với mớ từ vựng dài dằng dặc và không lối thoát, mẹo học từ vựng tiếng Anh chủ đề ăn uống này sẽ khai sáng cho bạn.

Mẹo học từ vựng tiếng Anh chủ đề ăn uống

#1: Học theo nhóm từ vựng

Bạn không thể ghi nhớ tất cả vài trăm từ vựng chủ đề ăn uống vào đầu. Và chúng tôi khuyên bạn hãy chia nhóm và học theo nhóm. Bạn có thể chia nhóm từ vựng chủ đề ăn uống ra thành:

  • Nhóm từ vựng về hoa quả
  • Nhóm từ vựng về loại nguyên liệu cơ bản để chế biến đồ ăn
  • Nhóm từ vựng về món ăn
  • Nhóm từ vựng về đồ uống

… Cách chia từ vựng như vậy giúp bạn giảm tải gánh nặng ghi nhớ; cảm giác sẽ phải học ít từ hơn, hiệu quả hơn. Học từ vựng theo nhóm cũng dễ học hơn vì các từ thuộc cùng 1 chủ để sẽ đơn giản, dễ nhớ hơn rất nhiều.

#2: Học từ vựng kết hợp âm thanh, hình ảnh

Đây không phải là một ý tưởng mới – nhưng có thể bạn đã lỡ quên mất mà không áp dụng chúng vào việc học từ vựng chủ đề ăn uống này.

Việc kết hợp hình ảnh các loại hoa quả, món ăn hay đồ uống giúp bạn dễ dàng ghi nhớ từ vựng hơn (khả năng ghi nhớ khi học qua hình ảnh cao gấp đôi so với học bình thường). Kết hợp với âm thanh (phát âm từ vựng hoặc một số bài hát ghép từ vựng…) thì việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Ăn uống trở nên vô cùng đơn giản, dễ dàng.

#3: Ôn lại từ mới bằng cách sử dụng chúng thường xuyên hơn trong giao tiếp

Một cách để ghi nhớ từ vựng mà bất cứ ai trong chúng ta cũng cần thực hiện đó là ôn lại thường xuyên. Bạn có thể sử dụng các từ vựng này trong bữa ăn khi nói về các món ăn, đồ uống, hoa quả…

Bạn bè chắc hẳn cũng sẽ ngưỡng mộ trình độ am hiểu từ vựng chủ đề ăn uống của bạn lắm đấy! Một công đôi việc, vừa được thể hiện – lại vừa là cơ hội ôn tập, ghi nhớ từ vựng hiệu quả.

Còn nếu bạn chưa biết cách luyện nói tiếng Anh chuẩn và nhanh, hãy dõi theo Video này ngay nhé.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề ăn uống thông dụng nhất

Từ vựng chủ đề đồ ăn

  • Meat: thịt
  • Pork: thịt lợn
  • Beef: thịt bò
  • Chicken: thịt gà
  • Bacon: thịt xông khói

Bacon: thịt xông khói

  • Egg: Trứng
  • Fish: cá
  • Noodles: mỳ ống
  • Sausage: xúc xích, lạp xưởng
  • Soup: canh, cháo – Rice: cơm
  • Salad: rau trộn – Butter: bơ
  • Cheese: pho mát – Jam: mứt
  • Bread: bánh mỳ
  • Biscuit: bánh quy
  • Cake: bánh ngọt

Từ vựng chủ đề đồ uống

  • Beer: bia
  • Coffee: cà phê
  • Tea: trà
  • Water: nước lọc
  • Fruit juice: nước hoa quả

Fruit juice: nước hoa quả

  • Fruit smoothies: sinh tố hoa quả
  • Hot chocolate: cacao nóng
  • Soda: nước ngọt có ga
  • Wine: rượu
  • Orange juice: nước cam
  • Cola / coke: coca cola
  • Milk: sữa
  • Tomato smoothie: sinh tố cà chua
  • Lime cordial: rượu chanh
  • Still water: nước không ga
  • Mineral water: nước khoáng
  • Squash: nước ép
  • Lemonade: nước chanh
  • Strawberry smoothie: sinh tố dâu tây
  • Tap water: nước vòi

Từ vựng miêu tả đồ ăn

  • sweet: /swiːt/ ngọt; có mùi thơm; như mật ong
  • sickly: /ˈsɪkli/ tanh (mùi)
  • sour: /ˈsaʊər/ chua; ôi; thiu
  • salty: /ˈsɔːlti/ có muối; mặn
  • delicious: /dɪˈlɪʃəs/ thơm tho; ngon miệng
  • tasty: /ˈteɪsti/ ngon; đầy hương vị
  • bland: /blænd/ nhạt nhẽo
  • poor: /pɔːr/ chất lượng kém
  • horrible: /ˈhɔːrəbl/ khó chịu (mùi)
  • Spicy: /ˈspaɪsi/ cay; có gia vị

Spicy: /ˈspaɪsi/ cay; có gia vị

  • Hot: /hɑːt/ nóng; cay nồng
  • Mild: /maɪld/ nhẹ (mùi)

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh đơn giản chủ đề ăn uống

  • Did you have your dinner? (Bạn đã ăn tối chưa?)
  • Did you enjoy your breakfast? Bạn ăn sáng có ngon không?
  • What are you taking? (Bạn đang uống gì vậy?)
  • Would you like something to drink first? (Cô muốn uống gì trước không?)
  • What should we eat for lunch? (Trưa nay chúng ta nên ăn gì nhỉ?)
  • What are you going to have? (Bạn định dùng gì?)
  • May I offer you something to drink? (Tôi mời bạn uống gì đó nhé?)
  • Tell me what you eat for lunch. (Cho tôi biết bạn ăn gì trong bữa ăn trưa đi)
  • My mother often cooks the vegetables over a low heat. (Mẹ tôi thường nấu rau củ dưới ngọn lửa nhỏ)
  • Do you fancy a pint? (Đi uống một cốc không ông bạn?)
  • Shall we get a take-away? (Chúng mình mang đồ ăn đi nhé)
  • Do you know any good places to eat? (Cậu có biết chỗ nào ăn ngon không?)
  • I like orange juice. And you? (Tớ thích uống nước cam. Còn cậu thì sao?)
  • Well-done ruins a steak? (Loại chín nhừ dùng có ngon không?)
  • Why are you eating potatoes and bread? (Sao bạn lại ăn khoai tây và bánh mì?)

Trên đây là những tổng hợp, chia sẻ của chúng tôi về các mẹo học từ vựng tiếng Anh hiệu quả kèm theo các kiến thức cơ bản liên quan đến tiếng Anh chủ đề Ăn uống.

Hy vọng bài chia sẻ này sẽ giúp các bạn học tiếng Anh chủ đề Ăn uống đơn giản và hiệu quả hơn. Chia sẻ bài viết để lưu lại cách học thú vị hoặc tham khảo thêm các cách học tiếng anh theo chủ đề hiệu quả tại kênh Youtube của X3English nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here